bleating

/ˈbliːt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bleat.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của bleat
    present participle and gerund of bleat
Danh từ
  1. Một tiếng ồn ào.
    A noise that bleats.
  2. Trò chuyện vô nghĩa hoặc ai oán.
    Inane or plaintive chatter.
🎬 Nghe “bleating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish