blemish
/ˈblɛmɪʃ/danh từ
- Tật; nhược điểm, thiếu sót.
- Vết nhơ (cho thanh danh, tiếng tăm... ).
động từ
- Làm hư, làm hỏng, làm xấu.
- Làm nhơ nhuốc, làm ô uế (thanh danh của ai... ).
Danh từ
- Một khuyết điểm nhỏ làm hỏng vẻ bề ngoài của một thứ gì đó, một vết ố, một vết ố.A small flaw which spoils the appearance of something, a stain, a spot.
- Một khiếm khuyết về đạo đức; một lỗ hổng nhân vật.A moral defect; a character flaw.
Động từ
- (thông tục) Làm hỏng vẻ ngoài của.(transitive) To spoil the appearance of.
- (ngoại động) Làm hoen ố (danh tiếng, tính cách, v.v.); để bôi nhọ.(transitive) To tarnish (reputation, character, etc.); to defame.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blemish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish