blemish

/ˈblɛmɪʃ/
danh từ
  • Tật; nhược điểm, thiếu sót.
  • Vết nhơ (cho thanh danh, tiếng tăm... ).
động từ
  • Làm hư, làm hỏng, làm xấu.
  • Làm nhơ nhuốc, làm ô uế (thanh danh của ai... ).
Danh từ
  1. Một khuyết điểm nhỏ làm hỏng vẻ bề ngoài của một thứ gì đó, một vết ố, một vết ố.
    A small flaw which spoils the appearance of something, a stain, a spot.
  2. Một khiếm khuyết về đạo đức; một lỗ hổng nhân vật.
    A moral defect; a character flaw.
Động từ
  1. (thông tục) Làm hỏng vẻ ngoài của.
    (transitive) To spoil the appearance of.
  2. (ngoại động) Làm hoen ố (danh tiếng, tính cách, v.v.); để bôi nhọ.
    (transitive) To tarnish (reputation, character, etc.); to defame.
🎬 Nghe “blemish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish