bleeding

/ˈbliːdɪŋ/
danh từ
  • Sự chảy máu.
  • Sự trích máu.
  • Sự rỉ nhựa (cây).
tính từ
  • Chảy máu.
🎬 Nghe “bleeding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish