blinking
/ˈblɪŋk/danh từ
- Chớp tắt, nhấp nháy ().
Tính từ
- Nó nhấp nháy.That blinks.a blinking lightmột ánh sáng nhấp nháy
- (Anh, uyển ngữ, tiếng lóng) đẫm máu(UK, euphemistic, slang) bloodyThe blinking telly isn't working again.Chiếc tivi nhấp nháy không hoạt động nữa.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của chớp mắtpresent participle and gerund of blink
Danh từ
- Hành động của một cái gì đó nhấp nháy.The act of something that blinks.the steady blinkings of lights on the consoleđèn nhấp nháy liên tục trên bảng điều khiển
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blinking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish