blinking

/ˈblɪŋk/
danh từ
  • Chớp tắt, nhấp nháy ().
Tính từ
  1. Nó nhấp nháy.
    That blinks.
    a blinking light
    một ánh sáng nhấp nháy
    Từ đồng nghĩa:winkingblastedblimmingblooming
  2. (Anh, uyển ngữ, tiếng lóng) đẫm máu
    (UK, euphemistic, slang) bloody
    The blinking telly isn't working again.
    Chiếc tivi nhấp nháy không hoạt động nữa.
    Từ đồng nghĩa:winkingblastedblimmingblooming
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của chớp mắt
    present participle and gerund of blink
Danh từ
  1. Hành động của một cái gì đó nhấp nháy.
    The act of something that blinks.
    the steady blinkings of lights on the console
    đèn nhấp nháy liên tục trên bảng điều khiển
🎬 Nghe “blinking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish