blissful
/ˈblɪsfəl/tính từ
- Hạnh phúc, sung sướng.
Tính từ
- Vô cùng hạnh phúc; tràn đầy niềm vui; trải nghiệm, chỉ ra, gây ra hoặc đặc trưng bởi hạnh phúc.Extremely happy; full of joy; experiencing, indicating, causing, or characterized by bliss.
- (lỗi thời) Được chúc phúc; được tôn vinh.(obsolete) Blessed; glorified.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blissful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish