bliss
/ˈblɪʃ/danh từ
- Hạnh phúc; niềm vui sướng nhất.
- chân phúc, phước lành
Danh từ
- Hạnh phúc trọn vẹn.Perfect happiness.The afternoon at the spa was utter bliss.Buổi chiều ở spa thật là hạnh phúc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bliss” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish