blink

/ˈblɪŋk/
danh từ
  • cái nháy mắt, cái chớp mắt
động từ
  • Nhấp nháy, nháy mắt, chớp mắt
Động từ
  1. (nội động từ) Nhắm và mở lại cả hai mắt một cách nhanh chóng.
    (intransitive) To close and reopen both eyes quickly.
    The loser in the staring game is the person who blinks first.
    Người thua cuộc trong trò chơi nhìn chằm chằm là người chớp mắt trước.
    Từ đồng nghĩa:nictitate
  2. Để bật và tắt đèn flash đều đặn.
    To flash on and off at regular intervals.
    The blinking text on the screen was distracting.
    Dòng chữ nhấp nháy trên màn hình khiến tôi mất tập trung.
    Từ đồng nghĩa:nictitate
  3. (cường điệu) Thực hiện hành động nhỏ nhất có thể thu hút được phản hồi.
    (hyperbolic) To perform the smallest action that could solicit a response.
    Từ đồng nghĩa:nictitate
  4. (trong cấu trúc phủ định) Có chút nghi ngờ, do dự hoặc hối hận.
    (in negative constructions) To have the slightest doubt, hesitation or remorse.
    The soldier shot the intruders without so much as blinking.
    Người lính bắn những kẻ đột nhập mà không hề chớp mắt.
    Từ đồng nghĩa:nictitate
Danh từ
  1. Hành động nhắm nhanh cả hai mắt và mở lại.
    The act of quickly closing both eyes and opening them again.
  2. (nghĩa bóng) Thời gian cần thiết để nhắm và mở mắt lại.
    (figuratively) The time needed to close and reopen one's eyes.
  3. (máy tính) Một tính năng định dạng văn bản làm cho văn bản biến mất và xuất hiện lại dưới dạng một hình thức nhấn mạnh trực quan.
    (computing) A text formatting feature that causes text to disappear and reappear as a form of visual emphasis.
  4. Một cái nhìn thoáng qua hoặc liếc nhìn.
    A glimpse or glance.
🎬 Nghe “blink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish