blithen

Động từ
  1. (thông tục) Làm vui vẻ hoặc vui vẻ; vui mừng.
    (transitive) To make glad or blithe; gladden.
  2. (nội động) Trở nên vui vẻ hoặc hân hoan; vui mừng.
    (intransitive) To become glad or blithe; gladden.
🎬 Nghe “blithen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish