blossoms

/ˈblɑːsəm/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của blossom
Danh từ
  1. số nhiều của hoa.
    plural of blossom.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị hoa
    third-person singular simple present indicative of blossom
🎬 Nghe “blossoms” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish