blotched

/ˈblɑːtʃ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của blotch
tính từ
  • Có vết bẩn, đầy vết bẩn.
Tính từ
  1. Được bao phủ bởi các đốm (“các mảng màu hoặc sự biến màu không đồng đều”).
    Covered in blotches (“uneven patches of colour or discolouration”).
    1845, Charles Dickens, The Cricket on the Hearth, Chirp the Second, The Blind Girl never knew that ceilings were discoloured, walls blotched and bare of plaster here and there, high crevices unstopped and widening every day, beams mouldering and tending downward.
    1845, Charles Dickens, Con dế trên lò sưởi, Chim hót thứ hai, Cô gái mù không bao giờ biết rằng trần nhà bị đổi màu, những bức tường lấm lem và trơ trụi chỗ này chỗ kia, những kẽ hở cao không ngừng mở rộng mỗi ngày, những xà nhà mục nát và có xu hướng hướng xuống.
    Từ đồng nghĩa:blotchyspottedspotty
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của blotch
    simple past and past participle of blotch
🎬 Nghe “blotched” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish