bloomer
/ˈbluːmɚ/danh từ
- Lỗi lầm lớn, điều sai lầm lớn.
Danh từ
- Một thợ sắt.An ironworker.
- (không chính thức, nguyên gốc là Úc) Một sai lầm lớn hoặc đáng xấu hổ; sai lầm.(informal, originally Australia) A large or embarrassing mistake; blunder.
- Một ổ bánh mì trắng hình tròn.A circular loaf of white bread.
- Một bông hoa đang nở rộ.A blooming flower.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bloomer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish