bloomer

/ˈbluːmɚ/
danh từ
  • Lỗi lầm lớn, điều sai lầm lớn.
Danh từ
  1. Một thợ sắt.
    An ironworker.
  2. (không chính thức, nguyên gốc là Úc) Một sai lầm lớn hoặc đáng xấu hổ; sai lầm.
    (informal, originally Australia) A large or embarrassing mistake; blunder.
  3. Một ổ bánh mì trắng hình tròn.
    A circular loaf of white bread.
  4. Một bông hoa đang nở rộ.
    A blooming flower.
🎬 Nghe “bloomer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish