blooming
/ˈbluːmən/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bloom.
tính từ
- Đang nở hoa.
- Tươi đẹp, tươi như hoa nở; đang ở thời kỳ rực rỡ, đang ở thời kỳ tươi đẹp nhất.
- Quá, quá đỗi, quá chừng, hết sức.
danh từ
- Sự đúc (sắt thép) thành thỏi.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ nở hoapresent participle and gerund of bloom
Tính từ
- Khai trương trong hoa; ra hoa.Opening in blossoms; flowering.
- Thịnh vượng về sức khỏe, sắc đẹp và sinh lực, sinh lực; cho thấy sự tươi mới và vẻ đẹp của tuổi trẻ hoặc sức khỏe.Thriving in health, beauty, and vigor, vigour; indicating the freshness and beauties of youth or health.
- (Anh, Úc, Ireland) Một uyển ngữ dành cho bộ tăng cường đẫm máu.(British, Australia, Ireland) A euphemism for the intensifier bloody.
Trạng từ
- (Anh, Úc, thường theo sau là well) Một uyển ngữ để tăng cường đẫm máu.(British, Australia, often followed by well) A euphemism for the intensifier bloody.My train's late again. Blooming typical.Chuyến tàu của tôi lại trễ nữa rồi. Hoa nở điển hình.
Danh từ
- Hành động mà một cái gì đó nở hoa.The act by which something blooms.
- (luyện kim) Quá trình tạo ra hoa từ quặng hoặc từ gang.(metallurgy) The process of making blooms from the ore or from cast iron.
- (nhiếp ảnh) Hiện tượng ánh sáng quá mức tạo ra các mảng sáng trong ảnh.(photography) A phenomenon where excessive light causes bright patches in a picture.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blooming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish