blotter

/ˈblɑːtɚ/
danh từ
  • Bàn thấm.
  • Sổ nháp.
🎬 Nghe “blotter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish