blossom
/ˈblɑːsəm/danh từ
- Hoa (của cây ăn quả).
- Sự hứa hẹn, niềm hy vọng.
động từ
- Ra hoa, trổ hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Danh từ
- Một bông hoa, đặc biệt là bông hoa biểu thị cây ăn quả đang đậu quả; (gọi chung) một khối hoa như vậy.A flower, especially one indicating that a fruit tree is fruiting; (collectively) a mass of such flowers.The blossom has come early this year.Năm nay hoa nở sớm.
- Trạng thái hoặc mùa sản xuất những loại hoa đó.The state or season of producing such flowers.The orchard is in blossom.Vườn cây đang nở hoa.
- (nghĩa bóng) Thời kỳ nở rộ hoặc giai đoạn phát triển; một cái gì đó đáng yêu mang lại nhiều hứa hẹn.(figurative) A blooming period or stage of development; something lovely that gives rich promise.
- Màu của một con ngựa có lông màu trắng xen lẫn với lông màu nâu đỏ và lông bay.The colour of a horse that has white hairs intermixed with sorrel and bay hairs.
Động từ
- (nội động) Có, hoặc nở hoa; nở hoa.(intransitive) To have, or open into, blossoms; to bloom.
- (Nội động) Bắt đầu phát triển mạnh mẽ hoặc hưng thịnh.(intransitive) To begin to thrive or flourish.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blossom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish