blossom

/ˈblɑːsəm/
danh từ
  • Hoa (của cây ăn quả).
  • Sự hứa hẹn, niềm hy vọng.
động từ
  • Ra hoa, trổ hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Danh từ
  1. Một bông hoa, đặc biệt là bông hoa biểu thị cây ăn quả đang đậu quả; (gọi chung) một khối hoa như vậy.
    A flower, especially one indicating that a fruit tree is fruiting; (collectively) a mass of such flowers.
    The blossom has come early this year.
    Năm nay hoa nở sớm.
  2. Trạng thái hoặc mùa sản xuất những loại hoa đó.
    The state or season of producing such flowers.
    The orchard is in blossom.
    Vườn cây đang nở hoa.
  3. (nghĩa bóng) Thời kỳ nở rộ hoặc giai đoạn phát triển; một cái gì đó đáng yêu mang lại nhiều hứa hẹn.
    (figurative) A blooming period or stage of development; something lovely that gives rich promise.
  4. Màu của một con ngựa có lông màu trắng xen lẫn với lông màu nâu đỏ và lông bay.
    The colour of a horse that has white hairs intermixed with sorrel and bay hairs.
Động từ
  1. (nội động) Có, hoặc nở hoa; nở hoa.
    (intransitive) To have, or open into, blossoms; to bloom.
  2. (Nội động) Bắt đầu phát triển mạnh mẽ hoặc hưng thịnh.
    (intransitive) To begin to thrive or flourish.
🎬 Nghe “blossom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish