blot

/ˈblɑːt/
danh từ
  • Điểm yếu (về mặt chiến lược).
  • Dấu, vết (mực... ).
  • Vết xoá.
  • Vết nhơ, vết nhục.
động từ
  • Làm bẩn, vấy bẩn (bằng mực).
  • Thấm.
  • Làm mất, làm nhơ, bôi nhọ (phẩm giá, danh dự).
  • Thấm, hút mực (giấy thấm).
  • Nhỏ mực (bút).
Danh từ
  1. Một nhược điểm, đốm hoặc vết bẩn được tạo ra bởi một chất màu.
    A blemish, spot or stain made by a coloured substance.
  2. (bằng cách mở rộng) Vết nhơ trên danh tiếng hoặc nhân cách của ai đó; một sự ô nhục.
    (by extension) A stain on someone's reputation or character; a disgrace.
  3. (hóa sinh) Một phương pháp chuyển protein, DNA hoặc RNA, vào chất mang.
    (biochemistry) A method of transferring proteins, DNA or RNA, onto a carrier.
  4. (backgammon) Một quân tiếp xúc trong backgammon.
    (backgammon) An exposed piece in backgammon.
Động từ
  1. (thông tục) Làm vấy bẩn (trên vật gì đó) bằng cách làm đổ chất màu.
    (transitive) To cause a blot (on something) by spilling a coloured substance.
  2. (Nội động) Thấm hút chất lỏng.
    (intransitive) To soak up or absorb liquid.
    This paper blots easily.
    Giấy này dễ bị nhòe.
  3. (thông tục) Lau khô (viết, v.v.) bằng giấy thấm.
    (transitive) To dry (writing, etc.) with blotting paper.
  4. (ngoại động) Đốm, làm ố, hoặc bắn tung tóe, như mực.
    (transitive) To spot, stain, or bespatter, as with ink.
    Từ đồng nghĩa:aspersesplattersprinkle
🎬 Nghe “blot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish