blot
/ˈblɑːt/danh từ
- Điểm yếu (về mặt chiến lược).
- Dấu, vết (mực... ).
- Vết xoá.
- Vết nhơ, vết nhục.
động từ
- Làm bẩn, vấy bẩn (bằng mực).
- Thấm.
- Làm mất, làm nhơ, bôi nhọ (phẩm giá, danh dự).
- Thấm, hút mực (giấy thấm).
- Nhỏ mực (bút).
Danh từ
- Một nhược điểm, đốm hoặc vết bẩn được tạo ra bởi một chất màu.A blemish, spot or stain made by a coloured substance.
- (bằng cách mở rộng) Vết nhơ trên danh tiếng hoặc nhân cách của ai đó; một sự ô nhục.(by extension) A stain on someone's reputation or character; a disgrace.
- (hóa sinh) Một phương pháp chuyển protein, DNA hoặc RNA, vào chất mang.(biochemistry) A method of transferring proteins, DNA or RNA, onto a carrier.
- (backgammon) Một quân tiếp xúc trong backgammon.(backgammon) An exposed piece in backgammon.
Động từ
- (thông tục) Làm vấy bẩn (trên vật gì đó) bằng cách làm đổ chất màu.(transitive) To cause a blot (on something) by spilling a coloured substance.
- (Nội động) Thấm hút chất lỏng.(intransitive) To soak up or absorb liquid.This paper blots easily.Giấy này dễ bị nhòe.
- (thông tục) Lau khô (viết, v.v.) bằng giấy thấm.(transitive) To dry (writing, etc.) with blotting paper.
- (ngoại động) Đốm, làm ố, hoặc bắn tung tóe, như mực.(transitive) To spot, stain, or bespatter, as with ink.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish