spotted

/ˈspɑːtəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của spot
tính từ
  • Lốm đốm, có đốm; khoang, vá (chó... ).
  • Bị làm nhơ, bị ố bẩn.
🎬 Nghe “spotted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish