blow a gasket
/ˈbloʊ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "blow a gasket". Phiên âm /ˈbloʊ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "blow a gasket" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blow a gasket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish