blow one's chance

/bloʊ wənz ʧæns/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "blow one's chance". Phiên âm /bloʊ wənz ʧæns/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "blow one's chance" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “blow one's chance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish