feeder
/ˈfiːdɚ/danh từ
- Người cho ăn.
- Người ăn, súc vật ăn.
- Feeding-bottle.
- Yếm dãi.
- Sông con, sông nhánh.
- ; (hàng không) đường nhánh (dẫn đến con đường chính).
- Fidde, đường dây ra.
- Bộ phận cung cấp chất liệu (ở máy).
- Người chuyền bóng (cho đồng đội sút làm bàn).
Danh từ
- Người cho ăn, hoặc đưa thức ăn cho người khác.One who feeds, or gives food to another.
- Người cho ăn, hoặc lấy thức ăn.One who feeds, or takes in food.
- Người hoặc cái đó đưa nguyên liệu vào một thứ gì đó (đặc biệt là máy móc).One who, or that which, feeds material into something (especially a machine).
- Cái đó dùng để nuôi.That which is used to feed.bird feederthức ăn cho chim
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “feeder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish