feeder

/ˈfiːdɚ/
danh từ
  • Người cho ăn.
  • Người ăn, súc vật ăn.
  • Feeding-bottle.
  • Yếm dãi.
  • Sông con, sông nhánh.
  • ; (hàng không) đường nhánh (dẫn đến con đường chính).
  • Fidde, đường dây ra.
  • Bộ phận cung cấp chất liệu (ở máy).
  • Người chuyền bóng (cho đồng đội sút làm bàn).
Danh từ
  1. Người cho ăn, hoặc đưa thức ăn cho người khác.
    One who feeds, or gives food to another.
  2. Người cho ăn, hoặc lấy thức ăn.
    One who feeds, or takes in food.
  3. Người hoặc cái đó đưa nguyên liệu vào một thứ gì đó (đặc biệt là máy móc).
    One who, or that which, feeds material into something (especially a machine).
  4. Cái đó dùng để nuôi.
    That which is used to feed.
    bird feeder
    thức ăn cho chim
🎬 Nghe “feeder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish