blue peter
/ˈblü-ˈpē-tər/Danh từ
- (hàng hải) Cờ tín hiệu màu xanh có hình chữ nhật màu trắng ở giữa, biểu thị chữ "P". Khi bay một mình, biểu thị rằng tàu đã sẵn sàng ra khơi, yêu cầu tất cả thành viên thủy thủ đoàn và hành khách quay trở lại tàu.(nautical) A blue signal flag with a white rectangle in the centre, signifying "P". When flown alone, indicates that a ship is ready to sail, requiring all crew members and passengers to return on board.
- (trò chơi bài, nội động từ) Trong whist, một trò chơi kêu gọi quân bài tẩy bằng cách vứt quân bài cao hơn của bộ trong khi giữ quân bài thấp hơn.(card games, intransitive) In whist, a play that calls for trumps by throwing away a higher card of a suit while holding a lower one.
Động từ
- (trò chơi bài, nội động từ) Trong bài huýt sáo, chơi một con peter xanh.(card games, intransitive) In whist, to play a blue peter.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blue peter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish