bluey
/ˈblü-ē/danh từ
- Cái chăn.
- Cái túi.
Tính từ
- Có màu tương tự như màu xanh.Having a colour similar to blue.Từ đồng nghĩa:blueish
Danh từ
- Chì kim loại.The metal lead.
- (Úc) Chăn của người đi rừng.(Australia) A bushman's blanket.
- (Úc) Bộ sưu tập quần áo và đồ đạc khác được cuộn lại thành bó để mang đi; một trò đùa.(Australia) A collection of clothes and other belongings rolled up into a bundle for carrying; a swag.
- (Úc) Chó chăn gia súc màu xanh, đặc biệt là chó gót chân màu xanh.(Australia) A blue cattle dog, especially a blue heeler.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bluey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish