bluey

/ˈblü-ē/
danh từ
  • Cái chăn.
  • Cái túi.
Tính từ
  1. Có màu tương tự như màu xanh.
    Having a colour similar to blue.
    Từ đồng nghĩa:blueish
Danh từ
  1. Chì kim loại.
    The metal lead.
  2. (Úc) Chăn của người đi rừng.
    (Australia) A bushman's blanket.
  3. (Úc) Bộ sưu tập quần áo và đồ đạc khác được cuộn lại thành bó để mang đi; một trò đùa.
    (Australia) A collection of clothes and other belongings rolled up into a bundle for carrying; a swag.
  4. (Úc) Chó chăn gia súc màu xanh, đặc biệt là chó gót chân màu xanh.
    (Australia) A blue cattle dog, especially a blue heeler.
🎬 Nghe “bluey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish