blueprint
/ˈbluːˌprɪnt/động từ
- Thiết kế, lên kế hoạch.
Danh từ
- Một loại quy trình tái tạo trên giấy tạo ra các hình ảnh trắng trên xanh bằng hợp chất sắt cảm quang, được sử dụng chủ yếu cho các bản vẽ kỹ thuật và kiến trúc, hiện nay phần lớn được thay thế bằng các công nghệ khác.A type of paper-based reproduction process producing white-on-blue images by means of a photosensitive ferric compound, used primarily for technical and architecture's drawings, now largely replaced by other technologies.
- Một bản in được tạo ra bằng quy trình này.A print produced with this process.
- (kiến trúc, kỹ thuật, mở rộng) Bản vẽ kỹ thuật chi tiết (hiện nay thường ở dạng có thể lưu trữ và truyền tải điện tử).(architecture, engineering, by extension) A detailed technical drawing (now often in some electronically storable and transmissible form).
- (không chính thức, bằng cách mở rộng) Bất kỳ kế hoạch chi tiết nào, dù theo nghĩa đen hay nghĩa bóng.(informal, by extension) Any detailed plan, whether literal or figurative.
Động từ
- (Động) Lập bản thiết kế.(transitive) To make a blueprint for.The architect blueprinted the renovation plan once the client had signed off.Kiến trúc sư đã vạch ra kế hoạch cải tạo sau khi khách hàng đã đồng ý.
- (nghĩa bóng) Lập kế hoạch hoạt động chi tiết; để thiết kế hoặc lập kế hoạch.(transitive, figuratively) To make a detailed operational plan for; to design or plan out.They blueprinted every aspect of the first phase of the operation.Họ đã thiết kế chi tiết mọi khía cạnh của giai đoạn đầu tiên của hoạt động.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blueprint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish