blueprints
/ˈbluːˌprɪnt/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của blueprint
Danh từ
- số nhiều của bản thiết kếplural of blueprint
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị bản thiết kếthird-person singular simple present indicative of blueprint
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blueprints” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish