bluish

/ˈbluːwɪʃ/
tính từ
  • Hơi xanh, xanh xanh.
Tính từ
  1. Có tông màu hoặc màu sắc tương tự như màu xanh lam.
    Having a tint or hue similar to the colour blue.
    Từ đồng nghĩa:blueybluishcaesiouscerulescent
  2. (nghĩa bóng) Có phần chán nản; buồn.
    (figuratively) Somewhat depressed; sad.
    Từ đồng nghĩa:blueybluishcaesiouscerulescent
🎬 Nghe “bluish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish