bluish
/ˈbluːwɪʃ/tính từ
- Hơi xanh, xanh xanh.
Tính từ
- Có tông màu hoặc màu sắc tương tự như màu xanh lam.Having a tint or hue similar to the colour blue.Từ đồng nghĩa:blueybluishcaesiouscerulescent
- (nghĩa bóng) Có phần chán nản; buồn.(figuratively) Somewhat depressed; sad.Từ đồng nghĩa:blueybluishcaesiouscerulescent
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bluish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish