blunder
/ˈblʌndɚ/danh từ
- Điều sai lầm, ngớ ngẩn.
động từ
- mò mẫm
- vấp váp.
- Sai lầm, ngớ ngẩn.
- Làm hỏng (một công việc); quản lý tồi (cơ sở kinh doanh).
Danh từ
- Một sai lầm vụng về hoặc đáng xấu hổ.A clumsy or embarrassing mistake.
- (cờ vua) Một nước đi rất tệ, thường do sơ suất về mặt chiến thuật.(chess) A very bad move, usually caused by some tactical oversight.Từ đồng nghĩa:mul:??
- (lỗi thời) Sự nhầm lẫn; hoang mang; rắc rối; xáo trộn; kêu la.(obsolete) Confusion; bewilderment; trouble; disturbance; clamour.
Động từ
- (nội động từ) Phạm sai lầm lớn, đặc biệt khi nó bất cẩn hoặc ngu ngốc.(intransitive) To make a big mistake, especially when it is careless or stupid.to blunder in preparing a medical prescriptionsai lầm khi chuẩn bị đơn thuốc
- (nội động từ, đôi khi nghĩa bóng, đi kèm trạng từ hoặc giới từ) Di chuyển một cách không vững chắc.(intransitive, sometimes figurative, with adverb or preposition) To move in an unsteady way.I was never distinguished for address, and have often even blundered in making my bow.Tôi chưa bao giờ được phân biệt về địa chỉ và thậm chí còn thường mắc sai lầm khi cúi chào.
- (nội động từ, có trạng từ hoặc giới từ) Vô tình đi vào một địa điểm hoặc rơi vào một tình huống khó khăn.(intransitive, with adverb or preposition) To enter a place or become involved in a difficult situation by mistake.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm hoặc xử lý một cách sai lầm; làm bối rối.(transitive, obsolete) To do or treat in a blundering manner; to confuse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blunder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish