bluffer

/ˈblʌf/
  • xem bluff
Danh từ
  1. một người lừa gạt
    one who bluffs
Tính từ
  1. dạng so sánh của lừa gạt: lừa gạt nhiều hơn
    comparative form of bluff: more bluff
🎬 Nghe “bluffer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish