bobbing

/ˈbɑːb/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bob.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của bob
    present participle and gerund of bob
Danh từ
  1. Chuyển động của một vật nào đó lắc lư.
    The motion of something that bobs.
🎬 Nghe “bobbing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish