bobble
/ˈbɑːbəl/danh từ
- Quả cầu bằng len đính trên mũ.
Danh từ
- Một quả bóng lông gắn trên đỉnh mũ.A furry ball attached on top of a hat.
- (Anh) Dây chun dùng để buộc tóc (ví dụ như buộc tóc đuôi ngựa), dây buộc tóc(British) Elasticated band used for securing hair (for instance in a ponytail), a hair tie
- (thông tục) Viên thuốc (một quả bóng hình thành trên bề mặt vải, như trên quần áo đã giặt).(informal) A pill (a ball formed on the surface of the fabric, as on laundered clothes).
- (đan) Một tập hợp các mũi khâu cục bộ tạo thành một vết lồi lên.(knitting) A localized set of stitches forming a raised bump.
Động từ
- (Nội động) Lắc lư lên xuống.(intransitive) To bob up and down.
- (US) Phạm lỗi trong.(US) To make a mistake in.
- (Nội động) Cuộn từ từ.(intransitive) To roll slowly.A neat interchange between Mikel Arteta and Wilshere set up Podolski and his finish bobbled into the net via Gallas.Một pha trao đổi khéo léo giữa Mikel Arteta và Wilshere đã kiến tạo cho Podolski và cú dứt điểm của anh ấy đưa bóng vào lưới Gallas.
- (Mỹ, thể thao, ngoại động) Xử lý bóng không đúng cách.(US, sports, transitive) To mishandle a ball.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bobble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish