bod
/ˈbɑːd/danh từ
- Người (nhất là đàn ông).
Danh từ
- (Từ lóng) Cơ thể.(slang) The body.Fred likes to keep his bod in shape.Fred thích giữ dáng.
- (Từ lóng) Một người.(slang) A person.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bod” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish