bod

/ˈbɑːd/
danh từ
  • Người (nhất là đàn ông).
Danh từ
  1. (Từ lóng) Cơ thể.
    (slang) The body.
    Fred likes to keep his bod in shape.
    Fred thích giữ dáng.
  2. (Từ lóng) Một người.
    (slang) A person.
🎬 Nghe “bod” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish