boatful

/ˈboʊt/
danh từ
  • Vật chở trong thuyền.
  • Thuyền (đẩy).
Danh từ
  1. Đủ thứ gì đó để lấp đầy một chiếc thuyền, hoặc một chiếc thuyền chứa đầy thứ đang được đề cập
    Enough of something to fill a boat, or a boat filled with the thing in question
    The city consumes boatfuls of fish every day.
    Thành phố tiêu thụ rất nhiều cá mỗi ngày.
🎬 Nghe “boatful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish