bode

/ˈboʊd/
động từ
  • báo trước
Động từ
  1. Của một vật: là một dấu hiệu, điềm báo, hoặc dấu hiệu của (cái gì đó); để báo trước.
    Of a thing: to be an indication, omen, or sign of (something); to portend.
    Từ đồng nghĩa:betoken
  2. Tuyên bố (điều gì đó, chẳng hạn như một sự kiện trong tương lai) trước khi nó xảy ra; báo trước, đoán trước; cụ thể là dự đoán (điều gì đó không mong muốn); để báo trước.
    To declare (something, such as a future event) before it occurs; to foretell, to predict; specifically, to predict (something undesirable); to forebode.
    Từ đồng nghĩa:augurpresageanticipatebodecall
  3. (nội động từ) Thường theo sau là ill or well: of a thing: là một dấu hiệu, điềm báo hoặc dấu hiệu của một cái gì đó.
    (intransitive) Often followed by ill or well: of a thing: to be an indication, omen, or sign of something.
  4. (chuyển tiếp, Scotland) Đưa ra giá thầu hoặc đề nghị cho (cái gì đó); chào giá, chào hàng.
    (transitive, Scotland) To make a bid or offer for (something); to bid, to offer.
Danh từ
  1. Cảm giác có điều gì đó sắp xảy ra; một điềm báo, một điềm báo.
    A feeling that something is going to happen; a premonition, a presentiment.
  2. Một dấu hiệu, một điềm báo, một dấu hiệu.
    An indication, an omen, a sign.
    Từ đồng nghĩa:auguryforeshadowing
  3. Một tin nhắn; Ngoài ra, tin tức, tin tức.
    A message; also, news, tidings.
  4. (Bắc Anh, Scotland) Đề nghị trả một số tiền nhất định cho một cái gì đó; một giá thầu.
    (Northern England, Scotland) An offer to pay a certain amount of money for something; a bid.
🎬 Nghe “bode” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish