bode
/ˈboʊd/động từ
- báo trước
Động từ
- Của một vật: là một dấu hiệu, điềm báo, hoặc dấu hiệu của (cái gì đó); để báo trước.Of a thing: to be an indication, omen, or sign of (something); to portend.Từ đồng nghĩa:betoken
- Tuyên bố (điều gì đó, chẳng hạn như một sự kiện trong tương lai) trước khi nó xảy ra; báo trước, đoán trước; cụ thể là dự đoán (điều gì đó không mong muốn); để báo trước.To declare (something, such as a future event) before it occurs; to foretell, to predict; specifically, to predict (something undesirable); to forebode.
- (nội động từ) Thường theo sau là ill or well: of a thing: là một dấu hiệu, điềm báo hoặc dấu hiệu của một cái gì đó.(intransitive) Often followed by ill or well: of a thing: to be an indication, omen, or sign of something.
- (chuyển tiếp, Scotland) Đưa ra giá thầu hoặc đề nghị cho (cái gì đó); chào giá, chào hàng.(transitive, Scotland) To make a bid or offer for (something); to bid, to offer.
Danh từ
- Cảm giác có điều gì đó sắp xảy ra; một điềm báo, một điềm báo.A feeling that something is going to happen; a premonition, a presentiment.
- Một dấu hiệu, một điềm báo, một dấu hiệu.An indication, an omen, a sign.
- Một tin nhắn; Ngoài ra, tin tức, tin tức.A message; also, news, tidings.
- (Bắc Anh, Scotland) Đề nghị trả một số tiền nhất định cho một cái gì đó; một giá thầu.(Northern England, Scotland) An offer to pay a certain amount of money for something; a bid.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bode” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish