boating

/ˈboʊtɪŋ/
danh từ
  • Sự đi chơi bằng thuyền.
  • Cuộc đi chơi bằng thuyền.
Danh từ
  1. Hoạt động đi ra vùng nước bằng thuyền.
    The activity of going out onto a body of water in a boat.
  2. (lịch sử) Ở Ba Tư, một hình phạt dành cho những kẻ phạm tội tử hình, bằng cách đặt họ lên lưng một chiếc thuyền có mái che, nơi họ sẽ bị bỏ mặc cho đến chết.
    (historical) In Persia, a punishment of capital offenders, by laying them on the back in a covered boat, where they are left to perish.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ thuyền
    present participle and gerund of boat
🎬 Nghe “boating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish