bockety
/[ˈbɑkətiː]/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "bockety". Phiên âm /[ˈbɑkətiː]/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "bockety" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bockety” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish