bodacious
/boʊˈdeɪʃəs/Tính từ
- (Mỹ) Táo bạo và không kiềm chế.(US) Audacious and unrestrained.If you’re going to lie, you might as well tell a bodacious lie.Nếu bạn định nói dối, bạn cũng có thể nói một lời nói dối thân mật.
- (Mỹ) Không thể sửa chữa và xấc xược.(US) Incorrigible and insolent.You, sir, are a bodacious scoundrel.Thưa ngài, ngài là một tên vô lại tốt bụng.
- (Úc, Mỹ, lóng) Kích thước to lớn và khổng lồ một cách ấn tượng; đặc biệt.(Australia, US, slang) Impressively great in size, and enormous; extraordinary.Twenty meters in diameter to match the bore of the huge Japanese ore drilling machines, the floor had been leveled by an equally bodacious milling robot, and the shiny metallic walls seemed to stretch on to infinity.Đường kính hai mươi mét để phù hợp với lỗ khoan của những chiếc máy khoan quặng khổng lồ của Nhật Bản, sàn nhà đã được san bằng bởi một robot xay xát mạnh mẽ không kém, và những bức tường kim loại sáng bóng dường như trải dài đến vô tận.
- (của một người) Quyến rũ, hấp dẫn.(of a person) Sexy, attractive.
Trạng từ
- (Mỹ, không đạt tiêu chuẩn) Bodaciously.(US, nonstandard) Bodaciously.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bodacious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish