bombard

/bɑmˈbɑɚd/
động từ
  • Bắn phá, ném bom, oanh tạc.
  • Tấn công tới tấp; đưa dồn dập (câu hỏi, đơn khiếu nại, lý lẽ, lời chửi bới... ).
Danh từ
  1. Một loại súng thần công nguyên thủy thời trung cổ, chủ yếu được sử dụng trong các cuộc vây hãm để ném những quả bóng đá nặng.
    A medieval primitive cannon, used chiefly in sieges for throwing heavy stone balls.
  2. (lỗi thời) Một loại nhạc cụ thời trung cổ giống như bassoon.
    (obsolete) A bassoon-like medieval musical instrument.
  3. (lỗi thời) Thùng đựng rượu lớn làm bằng da, có dạng bình hoặc chai.
    (obsolete) A large liquor container made of leather, in the form of a jug or a bottle.
  4. (thơ ca, hiếm) Một cuộc bắn phá.
    (poetic, rare) A bombardment.
Động từ
  1. Liên tục tấn công vật gì đó bằng bom, đạn pháo hoặc tên lửa hoặc đạn khác.
    To continuously attack something with bombs, artillery shells or other missiles or projectiles.
    The enemy's stronghold was bombarded for 3 hours straight.
    Thành trì của địch bị bắn phá liên tục trong 3 giờ.
    Từ đồng nghĩa:bomb
  2. (nghĩa bóng) Tấn công vật gì đó hoặc ai đó bằng cách hướng đồ vật vào họ.
    (figuratively) To attack something or someone by directing objects at them.
    Từ đồng nghĩa:bomb
  3. (nghĩa bóng) Liên tục gửi hoặc hướng dẫn (vào ai đó)
    (figuratively) To continuously send or direct (at someone)
    I was bombarded with WhatsApp messages after appearing on the news.
    Tôi đã bị tấn công bởi tin nhắn WhatsApp sau khi xuất hiện trên bản tin.
    Từ đồng nghĩa:bomb
  4. (vật lý) Hướng vào một chất một dòng cực mạnh các hạt năng lượng cao, thường là dưới nguyên tử hoặc được tạo thành từ nhiều nhất một vài nguyên tử.
    (physics) To direct at a substance an intense stream of high-energy particles, usually sub-atomic or made of at most a few atoms.
    Từ đồng nghĩa:bomb
🎬 Nghe “bombard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish