bolster

/ˈboʊlstɚ/
danh từ
  • Gối ống (ở đầu giường).
  • Tấm lót, ống lót.
động từ
  • Đỡ; lót.
  • Ủng hộ, bênh vực, giúp đỡ (những cái không đáng ủng hộ... ).
  • Lấy gối ném nhau, đánh nhau bằng gối (trẻ em).
Danh từ
  1. Một chiếc đệm hoặc gối lớn, thường có hình trụ.
    A large cushion or pillow, usually cylindrical in shape.
    Từ đồng nghĩa:Dutch wifehotdog pillow
  2. Một miếng đệm, chăn bông hoặc bất cứ thứ gì dùng để cản trở áp lực, đỡ một bộ phận cơ thể hoặc làm băng dễ dàng đặt lên bộ phận bị thương; một cái nén.
    A pad, quilt, or anything used to hinder pressure, support part of the body, or make a bandage sit easy upon a wounded part; a compress.
  3. (xe cộ, nông nghiệp) Một miếng đệm nhỏ nằm trên trục của xe ngựa giúp bánh trước có đủ khoảng trống để quay đầu.
    (vehicles, agriculture) A small spacer located on top of the axle of horse-drawn wagons that gives the front wheels enough clearance to turn.
  4. Một thanh gỗ kết cấu ngắn, nằm ngang giữa cột và dầm để mở rộng diện tích chịu lực của cột và/hoặc giảm nhịp của dầm.
    A short, horizontal structural timber between a post and a beam for enlarging the bearing area of the post and/or reducing the span of the beam.
    Từ đồng nghĩa:crossheadpillow
Động từ
  1. (chuyển tiếp, thường nghĩa bóng) Củng cố, củng cố, bảo đảm hoặc hỗ trợ.
    (transitive, often figurative) To brace, reinforce, secure, or support.
🎬 Nghe “bolster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish