boldness
/ˈboʊld/danh từ
- Tính dũng cảm, tính táo bạo, tính cả gan.
- Tính trơ trẽn, tính trơ tráo, tính liều lĩnh.
- Tính rõ ràng, tính rõ rệt (đường nét; hành văn).
- Sự dốc ngược, sự dốc đứng (vách đá... ).
Danh từ
- Trạng thái táo bạo; lòng can đảm.The state of being bold; courage.
- tính tự phụpresumptuousnessTừ đồng nghĩa:face
- (kiểu chữ) Trọng lượng tương đối của phông chữ; độ dày của nét của nó.(typography) The relative weight of a font; the thickness of its strokes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boldness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish