boldness

/ˈboʊld/
danh từ
  • Tính dũng cảm, tính táo bạo, tính cả gan.
  • Tính trơ trẽn, tính trơ tráo, tính liều lĩnh.
  • Tính rõ ràng, tính rõ rệt (đường nét; hành văn).
  • Sự dốc ngược, sự dốc đứng (vách đá... ).
Danh từ
  1. Trạng thái táo bạo; lòng can đảm.
    The state of being bold; courage.
  2. tính tự phụ
    presumptuousness
    Từ đồng nghĩa:face
  3. (kiểu chữ) Trọng lượng tương đối của phông chữ; độ dày của nét của nó.
    (typography) The relative weight of a font; the thickness of its strokes.
🎬 Nghe “boldness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish