bollocks
/ˈbɑːləks/danh từ
- [[|]] tinh hoàn.
- Chuyện vô lý, vớ vẩn.
Danh từ
- Tinh hoàn.The testicles.
- Những thông tin vô nghĩa hoặc cố ý nhằm mục đích đánh lừa.Nonsense or information deliberately intended to mislead.That's a load of bollocks, mate!Đúng là vớ vẩn, anh bạn!
- (dùng ở số ít) Kẻ ngu ngốc, kẻ ngu dốt hoặc khó ưa.(used as singular) An idiot, an ignorant or disagreeable person.Don't mind him; he's only an oul' bollocks!Đừng bận tâm đến anh ấy; anh ấy chỉ là một kẻ ngu ngốc!
- Dấu chấm lửng của bolocks của con chó.Ellipsis of the dog's bollocks.
Động từ
- Để phá vỡ.To break.The telly's bollocksed.Ti vi bị hỏng.
- Thất bại (một nhiệm vụ); để làm cho một mớ hỗn độn.To fail (a task); to make a mess of.I bollocksed that exam.Tôi đã hủy bỏ kỳ thi đó.
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị bollockthird-person singular simple present indicative of bollock
Thán từ
- Một biểu hiện của sự tức giận, thất vọng, vvAn expression of anger, frustration, etc.Oh bollocks, I'm late for work!Ôi chết tiệt, tôi trễ giờ làm rồi!
- Một biểu hiện của sự hoài nghi.An expression of incredulity.Bollocks! That never happened!Đồ ngu! Điều đó chưa bao giờ xảy ra!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bollocks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish