bombastic
/ˈbɑːmˌbæst/tính từ
- Khoa trương (văn).
Tính từ
- (của một người, ngôn ngữ hoặc chữ viết của họ) sặc sỡ trong lời nói và sử dụng các thuật ngữ hoa mỹ hoặc phức tạp; hay khoa trương; khoa trương(of a person, their language or writing) showy in speech and given to using flowery or elaborate terms; grandiloquent; pompous
- Nghe có vẻ cao nhưng ít ý nghĩa.High‐sounding but with little meaning.Từ đồng nghĩa:fustian
- (thông tục) To tiếng, hung hãn, cường điệu quá mức hoặc bùng nổ trong cách thức hoặc cách giao tiếp; vượt trội.(colloquial) Loud, aggressive, highly exaggerated, or explosive in manner or delivery; over‐the‐top.Từ đồng nghĩa:fustian
- (cổ) Thổi phồng lên, tràn đầy.(archaic) Inflated, overfilled.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bombastic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish