bombastic

/ˈbɑːmˌbæst/
tính từ
  • Khoa trương (văn).
Tính từ
  1. (của một người, ngôn ngữ hoặc chữ viết của họ) sặc sỡ trong lời nói và sử dụng các thuật ngữ hoa mỹ hoặc phức tạp; hay khoa trương; khoa trương
    (of a person, their language or writing) showy in speech and given to using flowery or elaborate terms; grandiloquent; pompous
  2. Nghe có vẻ cao nhưng ít ý nghĩa.
    High‐sounding but with little meaning.
    Từ đồng nghĩa:fustian
  3. (thông tục) To tiếng, hung hãn, cường điệu quá mức hoặc bùng nổ trong cách thức hoặc cách giao tiếp; vượt trội.
    (colloquial) Loud, aggressive, highly exaggerated, or explosive in manner or delivery; over‐the‐top.
    Từ đồng nghĩa:fustian
  4. (cổ) Thổi phồng lên, tràn đầy.
    (archaic) Inflated, overfilled.
    Từ đồng nghĩa:inflatedturgid
🎬 Nghe “bombastic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish