bombard phrase

/bɑmˈbɑrd freɪz/
Danh từ
  1. (lỗi thời) ngôn ngữ khoa trương
    (obsolete) bombastic language
    . . . Their bombard-phrase, and foot and half-foot words . . .
    . . . Cụm từ ném bom, và những từ chân và nửa chân của họ . . .
🎬 Nghe “bombard phrase” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish