bonce
/ˈbɑːns/danh từ
- Hòn bi to.
Danh từ
- (niên đại) Một viên đá cẩm thạch lớn bằng đá màu xám được sử dụng trong nhiều trò chơi khác nhau, chẳng hạn như bonce about, bonce-eye, và bonce kiểu Pháp.(dated) A large marble of grey stone used in various games, such as bonce about, bonce-eye, and French bonce.
- (ngày) Một trò chơi cẩm thạch chơi với xương.(dated) A marble game played with bonces.Từ đồng nghĩa:bonce about
- (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, tiếng lóng) Đầu người.(UK, Ireland, Commonwealth, slang) The human head.2010, Skins, Season 4 Episode 8, "Everyone". Cook: I don't think you know what I am, mate. ... I'm a fucking waste of space. I'm just a stupid kid. I got no sense. A criminal. I'm no fucking use, me. I am nothing. So, please... please... get it into, you know, into your bonce... that you killed my friend. And... I'm Cook. I'M COOK!2010, Skins, Phần 4 Tập 8, "Mọi người". Cook: Tôi không nghĩ bạn biết tôi là ai đâu, anh bạn. ... Tôi thật lãng phí không gian. Tôi chỉ là một đứa trẻ ngu ngốc. Tôi không hiểu gì cả. Một tội phạm. Tôi chẳng có ích gì cả, tôi ạ. Tôi chẳng là gì cả. Vì vậy, làm ơn... làm ơn... hãy ghi nhớ, bạn biết đấy, vào trong tâm hồn bạn... rằng bạn đã giết bạn tôi. Và... tôi là Cook. TÔI NẤU ĂN!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bonce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish