bona

/ˈboʊnəˌfaɪd/
danh từ
  • thiện ý
  • tính thành thật, tính chân thật
Tính từ
  1. (Polar) Tốt.
    (Polari) Good.
    Từ đồng nghĩa:good
Trạng từ
  1. (Polars) Vâng.
    (Polari) Well.
🎬 Nghe “bona” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish