bombilation

Danh từ
  1. Một âm thanh vo ve hoặc bùng nổ.
    A humming or booming sound.

Chưa có góp ý cho “bombilation”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “bombilation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish