bonafidely
Trạng từ
- (không chuẩn) Một cách chân thực; thực sự; với thiện chí.(nonstandard) In a bona fide manner; genuinely; in good faith.Từ đồng nghĩa:bona fide
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bonafidely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish