bonds
/bɑndz/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bond
Danh từ
- số nhiều của trái phiếuplural of bond
- sự cầm tù, sự giam cầmimprisonment, captivity
- tình trạng hàng hóa gửi kho ngoại quan cho đến khi nộp thuếthe condition of goods in a bonded warehouse until duty is paid
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự ràng buộcthird-person singular simple present indicative of bond
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bonds” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish