bonds

/bɑndz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bond
Danh từ
  1. số nhiều của trái phiếu
    plural of bond
  2. sự cầm tù, sự giam cầm
    imprisonment, captivity
  3. tình trạng hàng hóa gửi kho ngoại quan cho đến khi nộp thuế
    the condition of goods in a bonded warehouse until duty is paid
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự ràng buộc
    third-person singular simple present indicative of bond
🎬 Nghe “bonds” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish