boneheadedness
/ˈboʊnˌhɛd/Danh từ
- Trạng thái hoặc tính chất của sự ngu ngốc.The state or quality of being boneheaded.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boneheadedness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish