boneheadedness

/ˈboʊnˌhɛd/
Danh từ
  1. Trạng thái hoặc tính chất của sự ngu ngốc.
    The state or quality of being boneheaded.
🎬 Nghe “boneheadedness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish