boned

/ˈboʊnd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của bone
tính từ
  • Có xương ((thường) ở từ ghép).
  • Được gỡ xương.
  • Có mép xương (cổ áo sơ mi... ).
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của xương
    simple past and past participle of bone
Tính từ
  1. (kết hợp) Có một loại xương (loại cụ thể).
    (in combination) Having a (specific type of) bone.
    hollow-boned; thick-boned
    xương rỗng; xương dày
  2. (nghệ thuật) Hoạt hình do máy tính tạo ra: dựa trên mô hình có xương hoặc khớp mô phỏng.
    (art) Of computer-generated animations: based on models with simulated bones or joints.
  3. (từ lóng) Gặp phải những hoàn cảnh bất hạnh tưởng chừng như khó hoặc không thể vượt qua; đang gặp nguy hiểm sắp xảy ra.
    (slang) Beset with unfortunate circumstances that seem difficult or impossible to overcome; in imminent danger.
    Từ đồng nghĩa:screwedfuckedup shit's creek
  4. (Từ lóng) Bị hỏng.
    (slang) Broken.
🎬 Nghe “boned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish