boned
/ˈboʊnd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của bone
tính từ
- Có xương ((thường) ở từ ghép).
- Được gỡ xương.
- Có mép xương (cổ áo sơ mi... ).
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của xươngsimple past and past participle of bone
Tính từ
- (kết hợp) Có một loại xương (loại cụ thể).(in combination) Having a (specific type of) bone.hollow-boned; thick-bonedxương rỗng; xương dày
- (nghệ thuật) Hoạt hình do máy tính tạo ra: dựa trên mô hình có xương hoặc khớp mô phỏng.(art) Of computer-generated animations: based on models with simulated bones or joints.
- (từ lóng) Gặp phải những hoàn cảnh bất hạnh tưởng chừng như khó hoặc không thể vượt qua; đang gặp nguy hiểm sắp xảy ra.(slang) Beset with unfortunate circumstances that seem difficult or impossible to overcome; in imminent danger.
- (Từ lóng) Bị hỏng.(slang) Broken.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish