boner
/ˈboʊnɚ/danh từ
- Người hay đồ gỡ xương (ở cá, ở thịt).
- Kẻ cắp.
- Người giao cấu.
- Dương vật cương cứng.
- Lầm lỗi; sự sai lầm ngớ ngẩn.
Danh từ
- (thông tục, từ lóng) Dương vật cương cứng.(vulgar, slang) An erect penis.Why do guys get boners when they wake up in the morning?Tại sao đàn ông thường cảm thấy mệt mỏi khi thức dậy vào buổi sáng?
- Một người hoặc cái đó loại bỏ xương.One who or that which removes bones.
- (tiếng lóng, đặc biệt là bóng chày) Một sai lầm; một sai lầm ngớ ngẩn.(dated slang, especially baseball) A blunder; a silly mistake.He really pulled a boner that time!Lần đó anh ấy thực sự đã kéo được một xương!
- (vui nhộn) Một nghệ sĩ kèn trombonist(humorous) A trombonist
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish