bones
/ˈboʊn/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bone
Danh từ
- số nhiều của xươngplural of bone
- Một loại nhạc cụ dân gian gõ được chơi thành từng cặp bằng một tay, thường được làm từ sườn bò.A percussive folk musical instrument played as a pair in one hand, often made from bovine ribs.
- Xúc xắc để đánh bạc.Dice for gambling.
- (thông tục) Từ đồng nghĩa với nắm đấm.(informal) Synonym of fist bump.Từ đồng nghĩa:fist bump
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị xươngthird-person singular simple present indicative of bone
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bones” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish