bonhomie

/ˌbɑːnəˈmiː/
danh từ
  • Tính cách thân thiện đầm ấm.
Danh từ
  1. (không đếm được) Thân thiện, tốt bụng, dễ chịu; tính tình niềm nở và dễ gần; sự thân thiện.
    (uncountable) A friendly, good-natured, pleasant manner; an affable and approachable disposition; friendliness.
  2. (không đếm được) Một bầu không khí thân thiện và vui vẻ.
    (uncountable) An atmosphere of friendliness and good cheer.
    Từ đồng nghĩa:convivialitycraicwarmth
  3. (đếm được) Một lời nhận xét vui vẻ.
    (countable) A cheerful remark.
🎬 Nghe “bonhomie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish