bonhomie
/ˌbɑːnəˈmiː/danh từ
- Tính cách thân thiện đầm ấm.
Danh từ
- (không đếm được) Thân thiện, tốt bụng, dễ chịu; tính tình niềm nở và dễ gần; sự thân thiện.(uncountable) A friendly, good-natured, pleasant manner; an affable and approachable disposition; friendliness.
- (không đếm được) Một bầu không khí thân thiện và vui vẻ.(uncountable) An atmosphere of friendliness and good cheer.
- (đếm được) Một lời nhận xét vui vẻ.(countable) A cheerful remark.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bonhomie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish